Thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam: Xu hướng và cơ hội phát triển

08.11.2026

Xuất khẩu nông sản Việt Nam đang đứng trước cơ hội mở rộng thị trường và gia tăng giá trị thương mại. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp không chỉ cần bảo đảm nguồn cung mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và năng lực cung ứng. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện chuỗi logistics, từ bảo quản, vận chuyển đến phân phối, nhằm nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển

1. Tổng quan thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam

Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam đạt khoảng 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm 2024. Trong đó, riêng nhóm nông sản đạt 37,25 tỷ USD, tăng gần 14%. Cà phê và rau quả là hai nhóm hàng nổi bật, kim ngạch xuất khẩu cà phê đạt khoảng 8,6 tỷ USD (tăng hơn 52,5%); trong khi rau quả đạt mức tương đương (tăng 19,8%). Kết quả này cho thấy tiềm năng của nông sản Việt Nam trong thương mại quốc tế, đồng thời tạo nền tảng để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng thị trường tiêu thụ.  

Thu hoạch cà phê xuất khẩu

Tuy nhiên, tăng trưởng xuất khẩu cũng đi kèm áp lực cạnh tranh. Nhu cầu, giá cả và yêu cầu nhập khẩu khác nhau giữa từng thị trường, trong khi doanh nghiệp phải kiểm soát chất lượng đồng đều, bảo đảm nguồn cung và đáp ứng tiến độ giao hàng.

2. Xu hướng và cơ hội phát triển thị trường xuất khẩu nông sản

Đa dạng hóa thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại

Bên cạnh những thị trường truyền thống tại châu Á, doanh nghiệp Việt Nam có thể khai thác thêm cơ hội tại EU, Bắc Mỹ và các thị trường có nhu cầu phù hợp với từng mặt hàng. Việc đa dạng hóa đầu ra giúp giảm mức độ phụ thuộc vào một thị trường, hạn chế rủi ro khi nhu cầu hoặc chính sách nhập khẩu thay đổi.

Các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP cũng tạo điều kiện tiếp cận thị trường thông qua các cam kết ưu đãi thuế quan. Tuy nhiên, lợi ích thực tế phụ thuộc vào mặt hàng, quy tắc xuất xứ, biểu thuế và khả năng đáp ứng các điều kiện nhập khẩu. Doanh nghiệp cần đánh giá tổng chi phí và yêu cầu của từng thị trường trước khi lựa chọn hướng mở rộng.

Gia tăng giá trị thông qua chế biến và chuẩn hóa sản phẩm

Muốn tham gia sâu hơn vào thị trường nông sản chế biến, doanh nghiệp cần nâng cấp năng lực sản xuất, từ công nghệ chế biến, tiêu chuẩn bao bì đến kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Đặc biệt, mỗi thị trường nhập khẩu đều có những điều kiện riêng về an toàn thực phẩm và kiểm dịch. Tại EU, nông sản nhập khẩu phải tuân thủ các quy định tương ứng với từng nhóm hàng, bao gồm kiểm soát an toàn thực phẩm, chứng nhận và kiểm tra tại biên giới khi thuộc diện áp dụng.

Sơ chế và kiểm soát chất lượng nông sản xuất khẩu

Do đó, lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở sản lượng xuất khẩu đơn thuần, mà ở khả năng tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và bảo đảm chất lượng đồng nhất trong suốt chuỗi cung ứng.

3. Tối ưu logistics – nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản xuất khẩu

Đối với nông sản, chất lượng cần được duy trì xuyên suốt từ thu hoạch, sơ chế đến khi giao hàng. Đặc tính dễ hư hỏng của nhiều mặt hàng khiến việc lựa chọn phương thức vận tải, điều kiện bảo quản và thời gian giao nhận trở thành những yếu tố quan trọng trong kế hoạch xuất khẩu.

Bảo quản phù hợp với từng nhóm hàng: Nông sản tươi cần được kiểm soát thời gian xử lý sau thu hoạch và điều kiện bảo quản phù hợp. Hàng đông lạnh đòi hỏi duy trì nhiệt độ theo yêu cầu của sản phẩm trong suốt hành trình. Trong khi đó, hàng khô và hàng chế biến cần chú trọng độ ẩm, bao bì và điều kiện lưu kho để hạn chế hư hỏng.

Tối ưu chi phí vận chuyển: Chi phí logistics không chỉ bao gồm cước vận tải mà còn có thể phát sinh từ đóng gói, lưu kho, xếp dỡ, chờ cảng và xử lý chứng từ. Doanh nghiệp cần cân đối giữa chi phí, thời gian giao hàng và yêu cầu bảo quản để lựa chọn phương án phù hợp, thay vì chỉ ưu tiên mức cước thấp nhất.

Đồng bộ chứng từ và tiến độ giao nhận: Lịch thu hoạch, đóng hàng, kiểm dịch, thủ tục hải quan và lịch vận tải cần được phối hợp chặt chẽ. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chủ động kế hoạch giao hàng giúp hạn chế thời gian chờ, chi phí phát sinh và nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Hệ thống kho lưu trữ và bảo quản nông sản

Tổ chức logistics hiệu quả vì thế không chỉ giúp đưa hàng đến thị trường đích mà còn góp phần bảo toàn giá trị nông sản, kiểm soát chi phí và nâng cao độ tin cậy trong thực hiện hợp đồng xuất khẩu.

4. Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam

Để khai thác hiệu quả cơ hội xuất khẩu, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng và hiệu quả toàn chuỗi cung ứng. Trọng tâm là lựa chọn thị trường phù hợp, đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu và kiểm soát tốt chi phí đưa hàng đến thị trường đích.

  • Phát triển thị trường có trọng điểm: Nghiên cứu nhu cầu, chính sách nhập khẩu và lợi thế thuế quan để lựa chọn thị trường phù hợp với từng nhóm hàng, đồng thời phân tán rủi ro đầu ra.
  • Nâng cao giá trị sản phẩm: Đầu tư chế biến, chuẩn hóa vùng nguyên liệu và kiểm soát chất lượng nhằm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, gia tăng giá trị thay vì phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô.
  • Tăng cường năng lực chuỗi cung ứng: Chủ động phối hợp giữa nhà sản xuất, đơn vị vận tải, kho bãi và đối tác phân phối; ứng dụng công nghệ trong quản lý hàng hóa, theo dõi hành trình và kiểm soát điều kiện bảo quản.

Năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam không chỉ được quyết định bởi sản lượng hay giá bán, mà còn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, kiểm soát chi phí và duy trì chất lượng trong toàn bộ quá trình xuất khẩu.